can buoy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phao can (một loại phao hình trụ hoặc nón cụt): "can buoy" là một loại phao nổi dùng trong hàng hải, có đáy tròn và đỉnh hình nón. Nó thường được sử dụng để đánh dấu các luồng lạch, chướng ngại vật hoặc ranh giới trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors relied on the can buoy to navigate safely through the shallow waters. (Các thủy thủ dựa vào phao can để điều hướng an toàn qua vùng nước nông.)
- A red can buoy marks the left side of the channel when entering a harbor. (Một phao can màu đỏ đánh dấu phía bên trái của luồng lạch khi vào cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Can buoy system": hệ thống phao can, một phương pháp đánh dấu đường thủy bằng các phao có hình dạng và màu sắc cụ thể.
- The can buoy system is part of the International Association of Lighthouse Authorities (IALA) maritime buoyage system. (Hệ thống phao can là một phần của hệ thống phao hàng hải của Hiệp hội Hải đăng Quốc tế (IALA).)
Biến thể và từ gần giống
- Buoy (danh từ): phao nói chung, dùng để đánh dấu trên mặt nước.
- The buoy floated gently on the waves. (Chiếc phao trôi nhẹ nhàng trên sóng.)
- Can buoy không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể được gọi là "can buoy" hoặc "can-shaped buoy" trong tiếng Anh kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Cylindrical buoy: phao hình trụ (mô tả hình dạng tương tự nhưng không hoàn toàn chính xác vì "can buoy" có đáy tròn và đỉnh nón).
- Nun buoy: phao hình nón (một loại phao khác có hình dạng nón, thường kết hợp với can buoy trong hệ thống đánh dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buoy up: nâng đỡ, làm nổi lên (nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).
- The life jacket buoyed up the swimmer until help arrived. (Áo phao nâng đỡ người bơi cho đến khi có sự trợ giúp.)
- Buoy out: đánh dấu bằng phao (dùng trong hàng hải).
- The crew buoyed out the dangerous rocks to warn other ships. (Đội thủy thủ đã đánh dấu các tảng đá nguy hiểm bằng phao để cảnh báo các tàu khác.)
Thành ngữ liên quan
- "As steady as a buoy": vững chắc như một chiếc phao, chỉ sự ổn định và đáng tin cậy.
- Despite the storm, the old lighthouse keeper remained as steady as a buoy. (Dù bão tố, người giữ hải đăng già vẫn vững chắc như một chiếc phao.)